toll road

toll road

Drivers pay a fee at the toll road booth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường thu phí: "toll road" một loại đường cao tốc hoặc đường bộ người sử dụng phải trả một khoản phí (gọi là "toll") để được phép đi qua. Khoản phí này thường được thu tại các trạm thu phí hoặc qua hệ thống thu phí tự động.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe phải trả một khoản phí để sử dụng đường thu phí.)
  • (Đường thu phí tiết kiệm thời gian ít tắc đường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a toll road": chọn đi đường thu phí thay vì đường miễn phí.
    • We decided to take the toll road to avoid the city traffic. (Chúng tôi quyết định đi đường thu phí để tránh kẹt xe trong thành phố.)
  • "toll road operator": công ty hoặc tổ chức quản lý vận hành đường thu phí.
    • The toll road operator increased the fees last month. (Công ty quản lý đường thu phí đã tăng phí vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Toll (danh từ): phí cầu đường, phí sử dụng đường.
    • The toll for this bridge is $5. (Phí qua cầu này 5 đô la.)
  • Toll plaza (danh từ): trạm thu phí.
    • We stopped at the toll plaza to pay the fee. (Chúng tôi dừng lạitrạm thu phí để trả phí.)
  • Toll-free road (danh từ): đường miễn phí (không thu phí).
    • I prefer toll-free roads to save money. (Tôi thích đường miễn phí hơn để tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Turnpike (danh từ): đường cao tốc thu phí (thường dùng ở Mỹ).
    • The turnpike connects the two major cities. (Đường cao tốc thu phí này nối hai thành phố lớn.)
  • Expressway (danh từ): đường cao tốc (có thể thu phí hoặc không).
    • The expressway has a speed limit of 100 km/h. (Đường cao tốc giới hạn tốc độ 100 km/h.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay for a toll road: trả tiền để sử dụng đường thu phí.
    • You need to pay for the toll road before entering. (Bạn cần trả tiền cho đường thu phí trước khi vào.)
  • Use a toll road: sử dụng đường thu phí.
    • Many commuters use toll roads to save time. (Nhiều người đi làm sử dụng đường thu phí để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • "No free lunch on a toll road" (thành ngữ không chính thức): mọi thứ đều cái giá của , không miễn phí.
    • Remember, there's no free lunch on a toll road; you have to pay for convenience. (Hãy nhớ, không bữa trưa miễn phí trên đường thu phí; bạn phải trả tiền cho sự tiện lợi.)